Mã
ngành
|
Ngành
học
|
Chỉ
tiêu
|
Tổ hợp xét tuyển
|
52210402
|
Thiết kế công nghiệp
(Xét theo học bạ và phương thức khác 10 chỉ tiêu)
|
40
|
Toán, KHTN, Vẽ MT
Toán, Anh, Vẽ MT
Văn, KHXH, Vẽ MT
Văn, Anh, Vẽ MT
|
52210403
|
Thiết kế đồ họa
(Xét theo học bạ và phương thức khác 35 chỉ tiêu)
|
155
|
52210404
|
Thiết kế thời trang
(Xét theo học bạ và phương thức khác 15 chỉ tiêu)
|
50
|
52210405
|
Thiết kế nội thất
(Xét theo học bạ và phương thức khác 25 chỉ tiêu)
|
105
|
52220201
|
Ngôn ngữ Anh
(Xét theo học bạ và phương thức khác 95 chỉ tiêu)
|
310
|
Văn, Toán, Anh
Toán, Sinh, Anh
Toán, Địa lí, Anh
|
52220330
|
Văn học
(Xét theo học bạ và phương thức khác 15 chỉ tiêu)
|
30
|
Văn, Sử, Địa lí
Văn, Toán, Anh
Văn, Sử, Anh
Văn, GDCD, Anh
|
52340101
|
Quản trị kinh doanh
(Xét theo học bạ và phương thức khác 80 chỉ tiêu)
|
260
|
Toán, Vật Lý, Hóa
Toán, Vật lý, Anh
Văn, Toán, Địa lí
Văn, Toán, Anh
|
52340103
|
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
(Xét theo học bạ và phương thức khác 20 chỉ tiêu)
|
110
|
Toán, Vật Lý, Hóa
Toán, Vật lý, Anh
Văn, Toán, Anh
Văn, Toán, Tiếng Pháp
|
52340107
|
Quản trị khách sạn
(Xét theo học bạ và phương thức khác 40 chỉ tiêu)
|
200
|
52340121
|
Kinh doanh thương mại
(Xét theo học bạ và phương thức khác 80 chỉ tiêu)
|
260
|
Toán, Vật Lý, Hóa
Toán, Vật lý, Anh
Văn, Toán, Anh
Toán, Địa lí, Anh
|
52340201
|
Tài chính – Ngân hàng
(Xét theo học bạ và phương thức khác 50 chỉ tiêu)
|
180
|
Toán, Vật Lý, Hóa
Toán, Vật lý, Anh
Văn, Toán, Địa lí
Văn, Toán, Anh
|
52340301
|
Kế toán
(Xét theo học bạ và phương thức khác 35 chỉ tiêu)
|
190
|
Toán, Vật Lý, Hóa
Toán, Vật lý, Anh
Văn, Toán, Anh
Toán, Địa lí, Anh
|
52360708
|
Quan hệ công chúng.
(Xét theo học bạ và phương thức khác 85 chỉ tiêu)
|
260
|
Toán, Vật Lý, Hóa
Toán, Vật lý, Anh
Văn, Sử, Địa lí
Văn, Toán, Anh
|
52380107
|
Luật kinh tế
(Xét theo học bạ và phương thức khác 30 chỉ tiêu)
|
100
|
Toán, Vật Lý, Hóa
Toán, Vật lý, Anh
Văn, Sử, Địa lí
Văn, Toán, Anh
|
52420201
|
Công nghệ Sinh
(Xét theo học bạ và phương thức khác 75 chỉ tiêu)
|
130
|
Toán, Vật Lý, Hóa
Toán, Vật lí, Sinh
Toán, Hóa, Sinh
Toán, Sinh, Anh
|
52480103
|
Kỹ thuật phần mềm
(Xét theo học bạ và phương thức khác 25 chỉ tiêu)
|
80
|
Toán, Vật Lý, Hóa
Toán, Vật lý, Anh
Văn, Toán, Anh
Toán, Địa lí, Anh
|
52510406
|
Công nghệ kỹ thuật môi trường
(Xét theo học bạ và phương thức khác 15 chỉ tiêu)
|
60
|
Toán, Vật Lý, Hóa
Toán, Hóa, Sinh
Toán, Hóa, Anh
Toán, Sinh, Anh
|
52520115
|
Kỹ thuật nhiệt
(Xét theo học bạ và phương thức khác 15 chỉ tiêu)
|
50
|
Toán, Vật Lý, Hóa
Toán, Vật lý, Anh
Toán, Hóa, Anh
|
52580102
|
Kiến trúc
(Xét theo học bạ và phương thức khác 50 chỉ tiêu)
|
220
|
Toán, Anh, Vẽ MT
Toán, Vật lí, Vẽ Mỹ thuật
Toán, Văn, Vẽ Mỹ thuật
|
52580201
|
Kỹ thuật công trình xây dựng
(Xét theo học bạ và phương thức khác 35 chỉ tiêu)
|
110
|
Toán, Vật Lý, Hóa
Toán, Vật lý, Anh
|
|
TỔNG
|
2.900
|
|