Mã ngành
|
Ngành học
|
Chỉ tiêu
|
Tổ hợp môn xét tuyển
|
52140215
|
Sư
phạm Kỹ thuật nông nghiệp
|
65
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa, Sinh
Toán, Sinh, Anh
|
52220201
|
Ngôn
ngữ Anh
|
140
|
Ngữ
văn, Toán, Anh
Ngữ văn, Sử, Anh
|
52310101
|
Kinh
tế
|
160
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Ngữ văn, Toán, Anh
|
52310106Q
|
Thương
mại quốc tế (LK QT)
|
10
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Ngữ
văn, Toán, Anh
Toán, Hóa, Anh
|
52310501
|
Địa
lý học
|
40
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Toán, Hóa, Anh
|
52340101
|
Quản
trị kinh doanh
|
200
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Ngữ văn, Toán, Anh
|
52340101C
|
Quản
trị kinh doanh (CL Cao)
|
30
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Ngữ văn, Toán, Anh
|
52340120Q
|
Kinh
doanh quốc tế (LK QT)
|
10
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Ngữ
văn, Toán, Anh
Toán, Hóa, Anh
|
52340301
|
Kế
toán
|
110
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Ngữ văn, Toán, Anh
|
52420201
|
Công
nghệ sinh học
|
135
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Sinh
Toán, Hóa, Sinh
|
52420201C
|
Công
nghệ sinh học (CL Cao)
|
20
|
Toán, Lý, Anh
Toán,
Hóa, Anh
Toán, Sinh, Anh
|
52420201Q
|
Công
nghệ sinh học (LK QT)
|
10
|
Toán, Lý, Anh
Toán,
Hóa, Anh
Toán, Sinh, Anh
|
52440301
|
Khoa
học môi trường
|
80
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52480201
|
Công
nghệ thông tin
|
210
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán, Vật lý, Tiếng Anh
|
52510201
|
Công
nghệ kỹ thuật cơ khí
|
110
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52510201C
|
Công
nghệ kỹ thuật cơ khí (CL Cao)
|
20
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52510203
|
Công
nghệ kỹ thuật cơ điện tử
|
60
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52510205
|
Công
nghệ kỹ thuật ô tô
|
60
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52510206
|
Công
nghệ kỹ thuật nhiệt
|
60
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52510401
|
Công
nghệ kỹ thuật hóa học
|
150
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52520216
|
Kỹ
thuật điều khiển và tự động hóa
|
60
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52520320
|
Kỹ
thuật môi trường
|
80
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52520320C
|
Kỹ
thuật môi trường (CL Cao)
|
30
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52540101
|
Công
nghệ thực phẩm
|
240
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52540101C
|
Công
nghệ thực phẩm (CL Cao)
|
30
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52540101T
|
Công
nghệ thực phẩm (CT TT)
|
50
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52540105
|
Công
nghệ chế biến thủy sản
|
75
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán,
Hóa học, Tiếng Anh
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52540301
|
Công
nghệ chế biến lâm sản
|
170
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52620105
|
Chăn
nuôi
|
145
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52620109
|
Nông
học
|
150
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52620112
|
Bảo
vệ thực vật
|
85
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52620113
|
Công
nghệ rau hoa quả và cảnh quan
|
140
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán,
Hóa học, Tiếng Anh
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52620114
|
Kinh
doanh nông nghiệp
|
60
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
52620114Q
|
Quản
lý và kinh doanh nông nghiệp quốc tế (LK QT)
|
10
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Ngữ
văn, Toán, Tiếng Anh
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52620116
|
Phát
triển nông thôn
|
60
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh
|
52620201
|
Lâm
nghiệp
|
150
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52620211
|
Quản
lý tài nguyên rừng
|
80
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52620301
|
Nuôi
trồng thủy sản
|
170
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán,
Hóa học, Tiếng Anh
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52640101
|
Thú
y
|
150
|
Toán,
Vật Lý, Hóa
Toán,
Vật lý, Anh
Toán,
Hóa học, Sinh
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52640101T
|
Thú
y (CT TT)
|
50
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Sinh học, Tiếng Anh
|
52850101
|
Quản
lý tài nguyên và môi trường
|
160
|
Toán,
Vật Lý, Hóa học
Toán,
Vật lý, Tiếng Anh
Toán,
Hóa học, Sinh học
Toán, Hóa học, Tiếng Anh
|
52850103
|
Quản
lý đất đai
|
300
|
Toán, Lý, Hóa
Toán, Lý, Anh
Toán, Hóa học, Anh
|